學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跋涉
跋涉
bá
shè
[ㄅㄚˊ ㄕㄜˋ]
BẠT THIỆP
TOCFL 7
1.
lê bước
2.
đi trek
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
涉及
shèjí
liên quan; dính líu đến; quan tâm; đề cập đến
干涉
gānshè
can thiệp
交涉
jiāoshè
đàm phán (với)
牽涉
qiānshè
liên quan
涉嫌
shèxián
bị tình nghi (trong một vụ án)
長途跋涉
chángtúbáshè
cuộc hành trình dài và khó khăn
跋扈
báhù
hách dịch
涉獵
shèliè
đọc lướt (một cuốn sách)
逐字解
Từng chữ trong từ
跋
bạt
đi bằng chân
涉
thiệp
qua sông, bơi qua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跋涉 nghĩa là gì? · Kaori Dict