學華語Kaori Dict

長途跋涉

giản thể: 长途跋涉

chángshè

ㄔㄤˊ ㄊㄨˊ ㄅㄚˊ ㄕㄜˋ

TRƯỜNG ĐỒ BẠT THIỆP

TOCFL 7
  1. 1.cuộc hành trình dài và khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的鞋子因為長途跋涉而沾滿玲泥土。

    wǒ de xiézi yīnwèi chángtúbáshè ér zhānmǎn líng nítǔ。

    Giày tôi bám đầy bùn do đi đường dài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長途跋涉 nghĩa là gì? · Kaori Dict