字義Nghĩa
đi bằng chânmáy dịch
báBẠT
- 1.tái bút
- 2.leo trèo qua núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跋 (形声。从足,犮声。本义草中行走,越山过岭) 同本义 文公躬擐甲胄,跋履山川。--《左传·成公十三年》 跋涉山川,蒙犯霜露。--《左传·襄公二十八年》 大夫跋涉,我心则怃。--《诗·鄘风 ·载驰》 又如跋援(犹攀登);跋履(登山涉水) 扭转 跋马望君非一度,冷猿秋雁不胜悲╠严武《巴岭答杜二见忆》 又如跋马(勒紧马绳,使马回转) 踏,踩 又如跋浪(踏浪;破浪);跋足(踮起脚跟) 见跋扈” 跋 火炬,火把 通茇”。 跋 bá ①翻山越岭~山涉水。 ②一般写在书籍、文章、金石拓片等后面的短文。多为评介、鉴定、解释或说明写作经过之类的文字~语、序、题。 【跋前痜(zhì)后】 【跋前踬后】比喻进退两难。跋踩;踏。痜跌倒。 【跋山涉水】翻过山岭,淌水过河。形容远足的艰辛。 跋bèi 1.行不正貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 犮 [bá] chỉ âm.
chân
組詞Từ chứa chữ này
- 跋涉lê bước
- 跋扈hách dịch
- 跋語lời bình ngắn hoặc đánh giá phê bình thêm ở cuối văn bản, tranh vẽ, v.v.
- 跋桮跋桮 — (Tw) (tôn giáo dân gian) xem bói bằng cách ném khối đá trăng 筊杯[jiao3 bei1] (từ tiếng Đài Loan, phiên âm Hán-Việt [pua̍h-pue]) (tương đương với Tiếng Trung Quốc tiêu chuẩn 擲筊|掷筊[zhi4 jiao3])
- 跋前躓後làm gì cũng sai (thành ngữ, từ Kinh Thi); không làm đúng được việc gì
- 跋山涉水vượt núi băng sông (thành ngữ)
- 跋前疐後Bước trước bước sau — xem 跋胡疐尾
- 跋胡疐尾Bước trước bước sau — (tục ngữ, từ Thơ ca) không thể tiến lên hay lui lại
- 長途跋涉cuộc hành trình dài và khó khăn
- 序跋lời tựa và bài bạt
- 拓跋một nhánh của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑, người sáng lập nước Ngụy 北魏 của Bắc Triều (386-534)
- 題跋lời bình ngắn
- 拓跋魏Ngụy của Bắc Triều (386-534)
- 囂張跋扈ngạo mạn và chuyên chế