學華語Kaori Dict

跋桮

giản thể: 跋杯

bēi

ㄅㄚˊ ㄅㄟ

BẠT BÔI

  1. 1.跋桮 — (Tw) (tôn giáo dân gian) xem bói bằng cách ném khối đá trăng 筊杯[jiao3 bei1] (từ tiếng Đài Loan, phiên âm Hán-Việt [pua̍h-pue]) (tương đương với Tiếng Trung Quốc tiêu chuẩn 擲筊|掷筊[zhi4 jiao3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跋桮 nghĩa là gì? · Kaori Dict