學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跋桮
跋桮
giản thể:
跋杯
bá
bēi
[ㄅㄚˊ ㄅㄟ]
BẠT BÔI
1.
跋桮 — (Tw) (tôn giáo dân gian) xem bói bằng cách ném khối đá trăng 筊杯[jiao3 bei1] (từ tiếng Đài Loan, phiên âm Hán-Việt [pua̍h-pue]) (tương đương với Tiếng Trung Quốc tiêu chuẩn 擲筊|掷筊[zhi4 jiao3])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
杯子
bēizi
cốc
杯
bēi
cái cúp
乾杯
gānbēi
nâng ly chúc mừng
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
獎杯
jiǎngbēi
cúp chiến thắng
長途跋涉
chángtúbáshè
cuộc hành trình dài và khó khăn
跋涉
báshè
lê bước
跋扈
báhù
hách dịch
逐字解
Từng chữ trong từ
跋
bạt
đi bằng chân
桮
bôi, bễ
cốc, ly, chén
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跋杯 nghĩa là gì? · Kaori Dict