跋山涉水
báshānshèshuǐ
[ㄅㄚˊ ㄕㄢ ㄕㄜˋ ㄕㄨㄟˇ]
BẠT SƠN THIỆP THUỶ
- 1.vượt núi băng sông (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.