同字詞Từ cùng gốc chữ
- 長途跋涉cuộc hành trình dài và khó khăn
- 跋涉lê bước
- 跋扈hách dịch
- 序跋lời tựa và bài bạt
- 拓跋một nhánh của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑, người sáng lập nước Ngụy 北魏 của Bắc Triều (386-534)
- 跋語lời bình ngắn hoặc đánh giá phê bình thêm ở cuối văn bản, tranh vẽ, v.v.
- 題跋lời bình ngắn
- 跋桮跋桮 — (Tw) (tôn giáo dân gian) xem bói bằng cách ném khối đá trăng 筊杯[jiao3 bei1] (từ tiếng Đài Loan, phiên âm Hán-Việt [pua̍h-pue]) (tương đương với Tiếng Trung Quốc tiêu chuẩn 擲筊|掷筊[zhi4 jiao3])
