字義Nghĩa
kéomáy dịch
bānBAN
- 1.kéo
- 2.xoay (gì đó)
- 3.xoay chuyển (tình thế)
pānPHAN
- 1.biến thể của 攀[pan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
扳 (形声。从手,反声。本义拉,引) 拉;引;拨动 日扳仲永环谒于邑人。--宋·王安石《伤仲永》 又如扳罾(拉罾网捕鱼);扳倒(用力拧转使之倒翻;翻倒);扳闸 扭转;背转 帝谓能丰己,故扳公议立之。--《新唐书·则天武皇后传》 又如扳回一局棋;扳本(方言。翻本) 论争;辩驳 扳 bān 使一端固定的东西改变方向或转动~闸。 【扳价】抬价。 扳pān 1.援引;挽引。 2.攀援。 3.攀附。 4.攀折。 5.攀扯,牵连。 6.攀谈。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 反 [fǎn] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 扳價đòi giá cao
- 扳動kéo ra
- 扳回kéo lại
- 扳子cờ lê
- 扳平cân bằng
- 扳手cờ lê
- 扳指nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung)
- 扳本gỡ gạc thua lỗ (trong cờ bạc)
- 扳機cò súng
- 扳罾nhấc lưới cá
- 扳道chuyển ray đường sắt
- 扳鉗cờ lê
- 呆扳手cờ lê hở
- 扳指兒biến thể er hoá của 扳指[ban1 zhi3]
- 扳本兒gỡ gạc thua lỗ (trong cờ bạc)
- 扳道員nhân viên gác ghi