扳回
bānhuí
[ㄅㄢ ㄏㄨㄟˊ]
BAN HỒI
- 1.kéo lại
- 2.khôi phục (thể diện, v.v.)
- 3.phục hồi từ (tình huống bất lợi)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lật ngược tình thế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.