字義Nghĩa
vỗ taymáy dịch
biànBIẾN
- 1.vỗ tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
抃 鼓掌 帝喾乃令人抃。--《吕氏春秋·古乐》 喟仰抃而抗首。--成公子安《啸赋》 击;搏 顿,踏 百兽率舞而抃足。--成公子安《啸赋》 抃biàn 1.鼓掌;拍手表示欢欣。 2.搏击。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 卞 [biàn] chỉ âm.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 抃悅vỗ tay vui sướng
- 抃掌vỗ tay
- 抃舞vỗ tay nhảy múa vui mừng (trong văn chương)
- 舞抃nhảy múa vì vui sướng
- 鰲抃vỗ tay và nhảy múa vui sướng
- 喜躍抃舞Tích duệ biệu vũ — (tục ngữ) vỗ tay nhảy múa vui mừng