字義Nghĩa
quấn quanh bằng taymáy dịch
tuánĐOÀN
- 1.vo tròn bằng tay (biến thể của 團|团[tuan2])
- 2.(văn học) xoay quanh; lượn vòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
抟 (形声。从手,专声。本义把东西捏聚成团) 同本义 抟,圜也。--《说文》。《韵会》引《说文》抟,以手圜之也。” 毋抟饭。--《礼记·曲礼上》 俊鹘抟水禽。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 又如抟铸(团捏铸造);抟弄(摆弄);抟黍(捏黍成圆形);抟饭(捏饭成团);抟食(手捏饭团而食);抟人(抟土作人);抟沙(捏沙成团。比喻聚而易散);抟泥(捏弄泥团,以为器皿。喻 粗陋) 集聚 亲友如抟沙,放手还复散。--宋·苏轼《二公再和亦再答之》 又如抟力(集聚力量);抟国(聚集国力);抟结(集聚凝结);抟抟(凝聚如团貌);抟聚( 抟(摶)tuán ⒈将东西捏揉成团~饭团。~煤球。~纸团子。〈引〉结聚,集中国力~者强,国好言谈者削。 ⒉〈古〉通"团"。圆。 抟zhuàn 1.卷之使紧。 2.量词。束;捆。 抟zhuān 1.专一。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 专 [zhuān] chỉ âm.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 抟沙thiếu sự gắn kết và thống nhất mục đích
- 抟风tăng lên rất nhanh
- 抟饭vo viên cơm
- 陈抟Trần Đoàn (871-989), đạo sĩ huyền thoại
- 鹏抟phấn đấu cho sự vĩ đại