學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phê bình, chỉ tríchmáy dịch

pēngPHANH

  1. 1.công kích
  2. 2.chỉ trích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抨〈动〉 (形声。从手,平声。本义拍,拂过) 同本义 抨,掸也。--《说文》 翅抨流而起沫,翼鼓浪而成珠。--《梁书》 弹劾,检举罪状 抨击 撞击 不想展徐二人坠下去,一抨将矿子灰抨起,迷失二目。--《小五义》 抨pēng ⒈开弓。 ⒉弹劾,攻击~击。 抨bēng 1.使,令。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict