學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kéomáy dịch

chēn

  1. 1.kéo
  2. 2.kéo căng
  3. 3.kéo dài cái gì đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抻 拉长东西 抻,手伸物也。--《集韵》 扯 两个有人命血债的财主,被团民抻着发辫,砍头示众。--冯骥才《义和拳》 拖延 这样抻的时间越长,粮价就越往高涨。我们再抻一抻有好处。--浩然《洪涛集》 抻面 抻面 抻(捵)chēn扯,拉~面条。~袖子。~ ~衣服。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [shēn] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict