字義Nghĩa
kéomáy dịch
līnLINH
- 1.nhấc lên; xách trong tay
- 2.phiên âm Đài Loan [ling1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拎〈动〉 把鱼接在手里…拎着尾巴,望汤锅里一掼。--《儒林外史》 又如拎着桶去打水;拎东西 拎līn〈方〉提把塑料袋~着。 拎līng 1.用手提起。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
tay