學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kéomáy dịch

līnLINH

  1. 1.nhấc lên; xách trong tay
  2. 2.phiên âm Đài Loan [ling1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拎〈动〉 把鱼接在手里…拎着尾巴,望汤锅里一掼。--《儒林外史》 又如拎着桶去打水;拎东西 拎līn〈方〉提把塑料袋~着。 拎līng 1.用手提起。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [lìng] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict