學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kéo, kéo lê, gãy, pluck (hoa)máy dịch

àoÁO

  1. 1.biến thể của 拗[ao4]

àoÁO

  1. 1.bẻ cong để gãy
  2. 2.chống đối
  3. 3.không vâng lời

niùNỮU

  1. 1.cứng đầu
  2. 2.bướng bỉnh

ǎoẢO

  1. 1.拗 — (thuộc phương ngôn) quấn; cong (để gãy đồ vật hay tạo hình)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抝 (形声。从手,幼声。本义折断) 同本义 捣麝成尘香不灭,拗莲作寸丝难绝。--唐·温庭筠《达摩支曲》 十分小心的拗开了,焦皮里面窜出一道白气,白气散了,是两半个白面的馒头。--鲁迅《药》 又如拗折(折断) 转折;弯转 读到这里,他总是微笑起来,而且将头仰起,摇着,向后面拗过去,拗过去。--鲁迅《朝花夕拾》 拗(抝)ǎo〈方〉折,弯曲弄断~花。不要把小树~断了。 拗(抝)ào不顺,不顺从~口。扭~。违~。 拗(抝)niù ⒈固执,不驯服执~。~脾气。 拗yù 1.狠强;固执。 2.向相反或不顺的方向扭转。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

gồng tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict