學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tập hợp, thu lạimáy dịch

lǒngLONG

  1. 1.gom lại; thu thập
  2. 2.tiến lại gần; tiếp cận
  3. 3.cộng; tóm tắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拢 (形声。从手,龙声。本义聚合,合拢) 同本义 拢万川乎巴梁。--郭璞《江赋》 又如拢钱 总计;合计 梳理;整理 傍靠 知郎旧时意,且请拢船头。--《乐府诗集·丁仙芝·江南曲》 又如拢家(回家);拢岸;拢船(撑船靠岸);拢边(靠近旁边) 接近 弹奏弦乐器的一种指法。用指在弦上上下按捺 轻拢慢捻抹复挑 拢(攏)lǒng ⒈总合,合上,聚集~总∠~。~到一起。 ⒉靠近,船只靠岸靠~。拉~。谈得~。~岸。 ⒊收束,使不放松~紧。~住。 ⒋梳,梳理~发。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [lóng] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict