字義Nghĩa
chọnmáy dịch
jiǎnGIẢN
- 1.chọn
- 2.nhặt
- 3.lựa ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拣 (形声。从手,柬声。柬”亦兼表字义。本义挑选,选择) 同本义 揀,择也。--《广雅》 又如拣人(挑人);拣换(挑选,更换);拣口儿(挑食,挑可口的食物);拣发(选择;委派);拣有头发的抓(选择有钱人作为进攻的对象) 同捡”。拾起 通过有利条件或优势获得 拣佛烧香 拣(揀)jiǎn ⒈选择,挑选~好的。~挑重担。 ⒉拾取~柴草。~稻穗。~废物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 柬 [jiǎn] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 拣择lựa chọn
- 拣起nhặt lên
- 拣选lựa chọn
- 拣信室phòng phân loại thư
- 拣佛烧香chọn bụt để đốt nhang (thành ngữ); nghĩa là lấy lòng đúng người
- 拣饮择食kén chọn thức ăn
- 分拣phân loại (thư từ)
- 挑拣chọn lựa
- 白拣lựa chọn rẻ
- 翻拣xem và chọn
- 挑三拣四kén chọn
- 暴力分拣xử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư