字義Nghĩa
nhấnmáy dịch
zāTẠT
- 1.(văn học) ép buộc; cưỡng bức
zǎnTẠT
- 1.nhấn hoặc ép mạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拶 za 逼;挤压 拶 zhan 施拶刑,使劲压或挤 好生与我拶起来!--《金瓶梅》 又如拶鞫(用拶刑逼讯) 拶指 就用严刑拷他,讨拶来拨指。--《二刻拍案惊奇》 拶子 拶zā ⒈逼迫,压紧排~。 拶zǎn ⒈压紧。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
gồng tay
組詞Từ chứa chữ này
- 拶刑ép ngón tay giữa các thanh (hình phạt tra tấn cổ)
- 拶子thanh dùng để ép ngón tay (hình phạt tra tấn cổ)
- 拶指ép ngón tay (hình phạt tra tấn cổ)
- 拶榨bóc lột (công nhân)