學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡmáy dịch

qièKHIẾT

  1. 1.nâng
  2. 2.nhấc
  3. 3.mang theo (ví dụ: gia đình mình)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

挈〈名〉 通契”。契约,书契 今内史稻田租挈重。--《汉书·沟洫志》 书挈所录帝王遗事。--卫觊《魏受禅表》 挈 〈动〉 (形声。本义提起) 同本义 挈,县持也。--《说文》 挈,提也。--《广雅》 若挈裘领。--《荀子·劝学》 挈壶氏。--《周礼》 班白不提挈。--《礼记·王制》 信挈其手。--《汉书·韩信传》 龙尾车者,河滨挈水之器也。--《农政全书》 又如挈瓶(谓提瓶汲水);挈领(提起衣领);提纲挈领;挈壶(悬壶);挈辔(县辔) 带领 挈国之辞也。--《谷梁传·宣公十一年》 挈其 挈qiè ⒈提着,提起提纲~领。 ⒉带,领扶老~幼。~妻荷子。 挈qì 1.绝,断绝。 2.刻。 3.契约。 4.见"挈然"。 挈jiá 1.独,特。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

dắt tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict