學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhéo, vuốt bằng taymáy dịch

suōSA

  1. 1.biến thể của 挲[suo1]

suōSA

  1. 1.sờ
  2. 2.chạm

SA

  1. 1.挲 — dùng trong 摩挲[ma1 sa5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

挲 抚摩 挱,手梛挱也。--《玉篇》 共饭不泽手。--《礼记·曲礼上》。注泽,梛莎也。”雷浚曰梛莎即搓挪。” 如摩挲(以手抚摸) 挲(挱)suō ⒈ 挲(挱)sa ⒈ 挲(挱)sha ⒈ 挲shā 1.见"挓挲"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [shā] chỉ âm.

xoa tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict