字義Nghĩa
nhặt lên, thu thậpmáy dịch
jùnQUẤN
- 1.thu thập
- 2.phân loại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
捃 拾,捡 取 指收集材料以打击别人。引申指弹劾 捃摭 捃摭异闻 捃jùn拾取,搜集~摭。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 君 [jūn] chỉ âm.
chạm tay