學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhặt lên, thu thậpmáy dịch

jùnQUẤN

  1. 1.thu thập
  2. 2.phân loại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捃 拾,捡 取 指收集材料以打击别人。引申指弹劾 捃摭 捃摭异闻 捃jùn拾取,搜集~摭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [jūn] chỉ âm.

chạm tay

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict