字義Nghĩa
chống đỡ, phòng thủ, bảo vệmáy dịch
hànHÃN
- 1.biến thể của 捍[han4]
hànHÃN
- 1.để chống đỡ (một cú đánh)
- 2.chống chịu
- 3.bảo vệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
捍 (古字作抜”,后作捍”。形声。从手,旱声。本义抵御;保卫)同本义 抜,以手抜,又卫也。--《广韵》 亲帅抜之。--《左传·文公六年》 此公侯之所以抜城其民也。--《左传·成公十二年》 而设以国为王抜秦。--《战国策·西周策》 若手足之抜头目。--《汉书·刑法志》 能抜大患则祀之。--《礼记·祭法》 守一城,捍天下。--韩愈《张中函传后叙》 又如捍塞(防堵,阻塞);捍难(抵御外侮);捍遏(以武力阻隔);捍城(护卫城池);捍救(捍卫;救援);捍护(防卫;护卫);捍屏(捍蔽。屏藩) 捍 古代射者 捍(抜)hàn ⒈保卫,抵御~卫边疆。~贼寇。 ⒉ 捍gǎn 1.擀。 2.杆。参见"捍棒"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 旱 [hàn] chỉ âm.
tay