學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chọnmáy dịch

shāoSAO

  1. 1.mang cái gì đó cho ai
  2. 2.gửi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捎〈动〉 (形声。从手,肖声。本义选取) 同本义 捎,择也。--《广雅·释诂》 捎,自关已西,凡取物之上为挢捎。--《说文》 捎,选也。--《方言》 掠拂 风捎檐滴难开幌。--张耒《春阴》 曳捎星之旃。--杨雄《羽猎赋》 又如捎(抽打割勒。捎拂掠);捎儿(手巾);捎星(拂到天上的星,形容极高);捎捩(拂掠转折) 破除;砍杀;芟除 拔剑捎罗网。--曹植《野田黄雀行》 捎带;顺带 孟姜女时常到村口去看,希望过路的人给捎封信来。--《孟姜女》 又如捎搭(装载在牲口 捎shāo顺便带东西或言语给别人~带。~点东西。~个口信。 捎shǎo 1.击打。 捎xiāo 1.挖去;除去。 捎shào 1.见"捎马子"﹑"捎色"。 捎qiào 1.同"撬"。拨开,挑开。 2.同"俏"。参见"捎货"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict