字義Nghĩa
xoắn bằng taymáy dịch
lièLIỆT
- 1.xé
- 2.vặn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
捩〈动〉 拗折,折断 从旁穴中取一人,捩其颈,饮其血而抛其尸。--清·东轩主人《述异记》 扭转 违逆;不顺 捩转 捩转车身 捩liè扭转转~点(转折点)。 捩lì 1.琵琶的拨子。 2.指拨动琵琶。 3.拴;关键。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 戾 [lì] chỉ âm.
tay