學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mở ramáy dịch

bǎiBÃI

  1. 1.mở ra
  2. 2.tách ra

PHÁCH

  1. 1.biến thể của 擘[bo4]
  2. 2.tách ra
  3. 3.chia ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捭 (形声。从手,卑声。本义两手横击) 两手横向对外旁击 捭,两手击也。--《说文》 莫不衄锐挫芒,拉捭摧藏。--左思《吴都赋》 通擘”。掰开,分开 捭,开也。--《广雅》 捭阖。捭之者。料其情也。--《鬼谷子》。注捭,拨动也。” 其燔黍捭豚。--《礼记·礼运》 捭 bǎi 两手横击拉~摧藏。(左思《吴都赋》)②分开;掰开。 【捭阖】开合。阖关闭。 捭bò 1.分开;撕裂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict