學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trì hoãn, lười biếngmáy dịch

áiAI

  1. 1.biến thể của 挨[ai2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捱 遭受;忍受 这无情棍棒,教我挨不的。--关汉卿《元曲选·窦娥冤》。 又如挨打;挨批 拖延;磨蹭 你们不替洒家打这夫子,却在背后也慢慢地挨。--《水浒传》 等待 好容易挨到三点半钟。--清·李宝嘉《官场现形记》 困难地度过或走过 只得挨过此岭,且去沙角镇上了任,却来打听。--《清平山堂话本》。 又如挨日子(拖延时日);那时候挨一天算一天;挨了一年又一年 捱 ái (△挨) ①遭受,亲身受到旧社会劳动人民~矶饿受冻.~打,~骂. ②拖延~日子.别~磨了,快走吧。'挨'又āī 捱āi 1.贴近;依靠。 2.挤。 3.依次,轮。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [yá] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict