學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đập bằng gậy, đánh bằng roi, đậpmáy dịch

chuíCHUỶ

  1. 1.đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã

chuíCHUỶ

  1. 1.biến thể của 捶[chui2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捶 (形声。从手,垂声。本义棒打) 同本义 捶,以杖击也。--《说文》 捶笞膑脚。--《荀子·正论》。注捶笞皆杖击也。” 又如捶鼓;捶衣裳;捶楚(用杖或板拷打) 拳打 舂;捣 同锤”。锻,锻炼 捶 马杖。通箠” 檄以马捶。--《庄子·至乐》 一尺之捶,日取其半,万世不竭。--《庄子·天下》 捶马衔走。--《公羊传·定公八年 捶 chuí用拳头或棒槌敲打高兴得用力~了他一拳。~背。 捶(搥)chuí敲打~背。~打。~胸顿足。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [chuí] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict