字義Nghĩa
đập mạnh bằng ngón taymáy dịch
nàNẠI
- 1.nhấn xuống mạnh
- 2.đè nén
- 3.nét phảy trong chữ Hán (ví dụ: nét cuối của 大[da4])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
捺〈动〉 (形声。从手,奈声。本义用手重按) 同本义 先须捺后脚,然后勒前腰。--《游仙窟》 又如捺上花冠;捺头向水下;捺印(盖指模或图章);捺抉(用力挤压);捺弮(向下弯曲如弓弩。形容禾穗丰硕) 抑制 搁置;扣压 这事断断破不得,既承头翁好心,千万将呈子捺下。--《儒林外史》 捺 〈名〉 汉字笔画的一种,向右斜下,近末端微有波折。古又名磔” 俗云捺,捺之祖磔法也,今 捺nà ⒈用手按。〈引〉抑制~住心中的怒火。 ⒉汉字笔画,从上向右斜下(猓"八"字是一撇一~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 奈 [nài] chỉ âm.
tay