學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xoắn hoặc siết bằng ngón taymáy dịch

niǎnNIỆP

  1. 1.vặn, xoay (bằng ngón tay)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捻〈动〉 (形声。从手,念声。本义用手指搓转) 同本义 轻拢慢捻抹复挑。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如捻就(揉缩);捻髯(用手指搓着腮上的胡须);捻断髭须(比喻费尽心思);捻绳;捻灯芯;将两股纱捻成一根线 领导 驱梨园领袖,总编修师首,捻杂剧班头。--贾仲明《凌波仙》 驱逐;追赶 聚;聚合成股。因称成群的人为捻。亦为清代中叶后反政府农民武装捻子或捻军的简称 用同捞” 捻(撚)niǎn ⒈用手指搓转~线。~麻绳。 ⒉用纸、线、布条等搓成的条状物纸~子。药~儿。 捻niē 1.捏,揉塑。 2.握持;取。 3.堵塞。 4.按。乐器演奏手法。 5.用同"蹑"。参见"捻脚捻手"。 6.量词。犹把。一捻,形容细或少。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [niàn] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict