字義Nghĩa
vung, giương, khoemáy dịch
lūnLUÂN
- 1.vung (cánh tay, vật nặng)
- 2.vẫy (kiếm, nắm đấm)
- 3.quăng (tiền)
lúnLUÂN
- 1.tuyển chọn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 侖 [lún] chỉ âm.
tay