學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vung, xòe, vung mạnhmáy dịch

lūnLUÂN

  1. 1.vung (cánh tay, vật nặng)
  2. 2.vẫy (kiếm, nắm đấm)
  3. 3.quăng (tiền)

lúnLUÂN

  1. 1.tuyển chọn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抡 挥动或挥舞 那后生抡着棒又赶入来。--《水浒全传》 又如抡打(挥舞);抡大铁锤;抡荤的(说下流话) 任意浪费家财 猛拉 抡动 抡动他的手臂 抡眉竖目 所以即使是同伴之间,往往因为一句有意的或无意的不相干的话,动了真气,抡眉竖目的恨恨半天而不已。--朱自清《海行杂记》 抡(掄)lūn手臂用力挥动~拳。~刀。 抡(掄)lún选择~才(盐人才)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [lún] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict