學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tập hợp, thu gom, nhặt lênmáy dịch

duōXUYẾT

  1. 1.nhặt lên; thu thập; gom lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

掇 (形声。本义拾取) 同本义 掇,拾取也。--《说文》 患至掇也。--《易·讼》 承蜩犹掇之也。--《庄子·达生》 览取挢掇。--《淮南子·要略》 成益惊喜,掇置笼中。--《聊斋志异·促织》 又如掇撷(采摘,拾取);掇桂(折桂);掇蜂(喻离间骨肉) 挪;搬取 旁边只有一块大石头,掇将过来告了门。--《水浒传》 又如掇盆;掇床 选取 但二月草已芽,八月苗未枯,采掇者易辨识耳。--宋·沈括《梦溪笔谈·采草药》 凡所著述五十八篇,掇其切于世事者著于传云。--《汉书·贾谊传》 又如掇采(选取 掇 duō拾取。 掇duó 1.拾取。 2.指折取;搬取。 3.惹;招致。 4.选取。 5.考取。 6.侵掠,掠夺。 7.踏。 8.挖;撬。 9.掉转。 10.耸动。 11.怂恿;哄骗。参见"掇赚"。 12.打发;催逼。参见"掇送"。 13.通"缀"。连结。 14.通"剟"。削,除去。 15.通"辍"。停止。 16.用同"惙"。疲乏。参见"掇掇"。 17.量词。犹撮。 掇zhuō 1.短。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [zhuó] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 掇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict