學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chộpmáy dịch

qiāKHÁP

  1. 1.hái (hoa)
  2. 2.véo
  3. 3.ngắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

掐〈动〉 用指甲按或切入 用指甲切断或截取,摘 香菱等在山石边掐凤仙花呢。--《红楼梦》 又如把杈子掐掉 用有力的外部压力按住喉部使窒息 镶嵌 黛玉换上掐金挖云红香羊皮小靴。--《红楼梦》 又如掐牙(在衣服滚边镶上一条极细的滚条,稍稍露在外面作装饰) 用拇指点着别的手指进行暗记或推算 掐 〈量〉 拇指和另一手指 掐qiā ⒈使手指用力夹或捏,用指甲按或截断~痛了。~豌豆尖。〈引〉截断,截去~菜。~电话线。 ⒉用手的虎口和指甲紧紧握住~住。~紧。 ⒊量词。一只手或两只手的指尖能握住的数量一小~儿蒜苗。一大~子芹菜。两~鱼腥草。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [xiàn] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 掐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict