學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thao tácmáy dịch

tiàn

  1. 1.掭 — lau mịn (cây bút) dọc theo viên ngọc (sau khi nhúng mực)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

掭〈动〉 轻轻拨动 掭以尖草。--《聊斋志异·促织》 又如掭灯 用毛笔在砚台内蘸墨 那判官慌忙捧笔,饱掭浓墨。--《西游记》 又如掭墨;掭笔 掭tiàn ⒈拨动柴火的杖火~。 ⒉拨动~柴。 ⒊蘸有墨汁的笔在砚台上斜着理顺笔毛~笔。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [tiǎn] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 掭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict