字義Nghĩa
thao tácmáy dịch
tiàn
- 1.掭 — lau mịn (cây bút) dọc theo viên ngọc (sau khi nhúng mực)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
掭〈动〉 轻轻拨动 掭以尖草。--《聊斋志异·促织》 又如掭灯 用毛笔在砚台内蘸墨 那判官慌忙捧笔,饱掭浓墨。--《西游记》 又如掭墨;掭笔 掭tiàn ⒈拨动柴火的杖火~。 ⒉拨动~柴。 ⒊蘸有墨汁的笔在砚台上斜着理顺笔毛~笔。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 忝 [tiǎn] chỉ âm.
tay