字義Nghĩa
ném đấtmáy dịch
guànQUÁN
- 1.quăng
- 2.ngã
- 3.mặc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
掼 扔,摔,掷 劈手把鸡夺了,掼在地下。--《范进中举》 又如掼纱帽 佩带;披带 跌;使跌 掼guàn〈方〉 ⒈扔,掷纸屑、果皮~到垃圾箱里。 ⒉摔,跌~跤。~倒了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 贯 [guàn] chỉ âm.
Tay