學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nâng lên, treomáy dịch

DU

  1. 1.kéo ra
  2. 2.để cho treo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

揄〈动〉 (形声。从手,俞声。本义引;挥动) 同本义 揄,引也。--《说文》 神之揄临坛宇。--《汉书·郊祀志》 被发揄袂。--《庄子·渔夫》 御者因揄刀而劓美人。--《韩非子》 孙子曰鼓而坐之,十而揄之。--《孙膑兵法》 又如揄兵(引兵);揄袂(挥动衣袖) 出,拿出 使言之而非也,虽在卿相人君,揄策于庙堂之上,未必可用。--《淮南子·主术》 逗引 揄yú ⒈拉,引。 ⒉ 揄yóu 1.舀取。 揄shū 1.脱;抛弃。 揄yáo 1.见"揄狄"﹑"揄绞"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 揄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict