學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thủ tướngmáy dịch

kuíQUỸ

  1. 1.xem xét
  2. 2.ước tính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

揆〈动〉 (形声。从手,癸声。本义测量方位) 同本义 揆,度也。--《说文》 揆之以日,作于楚室。--《诗·鄘风·定之方中》 初率其辞而揆其方。--《易·系辞》 南北之揆七同也。--《国语·周语》 揆度,大致估量现实状况 皇览揆予初度兮,肇锡予以嘉名。--《楚辞·离骚》 凡圣人见祸福也,亦揆端推类。--《论衡·实知》 揆其所以,虽未必尽由于此,亦不可不以为戒。--《镜花缘》 又如揆格(对客观事物的量度推究);揆量(审度);揆端(估量事物的端倪);揆抚(审度省察);揆德(度量人 揆kuí ⒈度量,考察~日晷(晷日影)。〈引〉揣测,估量~度。临渊~水。~情度理。 ⒉管理,掌管以~百事。〈引〉宰相,总揽政务的人居~。阁~(内阁总理)。 ⒊尺度,道理千载一~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [guǐ] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 揆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict