字義Nghĩa
tay áo lên và giơ tay ramáy dịch
xuānTUYÊN
- 1.xắn tay áo
- 2.tát bằng lòng bàn tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
揎 捋袖露臂 怎敢在娘子跟前揎衣裸体!--《水浒传》 叶君则揎臂大呼。--龚自珍《书叶机》 又如揎袖(绾起袖子);揎拳捋袖,揎拳裸手,揎拳裸袖(臂)(伸出拳头,捋起袖子。一种粗野或准备动武的姿态) 用手掌击 难当鸡肋拳揎,拳揎。--《桃花扇》 又如揎了他一掌 打 男儿丈夫,事有错误,脊被揎破,更何怕惧。--《敦煌变文集》 推 掀,由低向高处揭开 恨不得走过去,揎开帘子一看。--《二刻拍案惊奇》 填塞 揎xuān ⒈卷起或捋起衣袖~拳捋袖。 ⒉〈方〉推,打~门。 揎xuàn 1.见"揎头"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 宣 [xuān] chỉ âm.
Tay