學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lễ phép, cúi đầumáy dịch

ẤP

  1. 1.chào bằng cách nâng hai tay chắp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

揖 (形声。从手,咠声。本义拱手行礼) 同本义 自家拜揖,愿求恩官高姓大名。--《水浒全传》 又如揖客(长揖不拜之客;向客拱手为礼);揖游(古代行礼时依礼仪进退俯仰) 让出,逊主 公惟国家之统,揖大福大恩,事事谦让,动而固辞。--《汉书》 又如揖让(揖逊。宾主相见的礼仪;禅让。让位于贤);揖盗开门(比喻接纳坏人,自取其祸) 通壹”。专一 普天之下,搏心揖志。--《史记·秦始皇本纪》 揖别 揖yī拱手行礼作~。 揖jí 1.聚集。 揖yì 1.汲取。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [qì] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 揖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict