打躬作揖
dǎgōngzuòyī
[ㄉㄚˇ ㄍㄨㄥ ㄗㄨㄛˋ ㄧ]
ĐẢ CUNG TÁC ẤP
- 1.cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau
- 2.khấn cầu một cách khiêm tốn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.