學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

che phủ (bằng tay)máy dịch

ǎnYÊM

  1. 1.bôi (thuốc bột lên vết thương)
  2. 2.che đậy
  3. 3.giấu giếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

揞〈动〉 掩藏。如揞青育(捉迷藏);揞(遮掩) 揩拭 春衫双袖漫漫将泪揞。--贾仲名《萧淑兰》 1、用手把药粉或其他粉末敷在伤口上。如手上破了一小块,用点牙粉把伤口揞上 2、使用手指将药粉等按在伤口上。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tay

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 揞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict