字義Nghĩa
tưới lên, loại bỏmáy dịch
yàYỂN
- 1.nhổ bỏ
- 2.nhổ lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
揠 (形声。从手,匽声。本义拔起) 同本义 揠,拔也。--《说文》 拔心曰揠。--《小尔雅·广物》 宋人有闵其苗之不长而揠之者,芒芒然归。--《孟子·公孙丑上》 又如揠苗助长 提拔 德与琼素不相下,一旦揠之在上,则必争。--《宋书·岳飞传》 抓着马鞍 杀得曹操盔斜发乱,发甲捶胸,揠鞍吐血。--《老残游记》 揠苗助长 拔 揠yà拔~苗助长(〈喻〉强求速成,反而把事情弄糟)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 匽 [yǎn] chỉ âm.
Tay