學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sắp xếp những sợi lá dùng trong xem bóimáy dịch

shéTHIỆT

  1. 1.sắp xếp thẻ bói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

揲 die 折叠 闲揲舞衣归未得,夜来砧杵六宫秋。--唐·刘驾《长门怨》 同蹀” 揲〈动〉 she 按定数更迭数物,分成等分。古代多用于数蓍草占卦,以卜吉凶 揲,阅持也。从手--《说文》 揲之以四,以象四时。--《易·系辞》 又如揲蓍(蓍,蓍草。古人用数点蓍草茎的占卜方法来卜卦,以预测吉利与否,称为揲蓍);揲揲锤锤(形容蟋蟀的叫声) 舍”的代字。舍亲 有这等没天理的?揲老性命织识他!--《二刻拍案惊奇》 揲shé 1.按定数更迭点查物品。 2.积累。 3.取。 揲dié 1.折叠。 2.同"蹀"。参见"揲?"。 揲yè 1.簸箕之舌。 2.通"鎒"。椎物使薄。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tay

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 揲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict