字義Nghĩa
chê bai, chế nhạomáy dịch
yéDA
- 1.khoa tay múa chân
- 2.làm trò
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
揶揄 市人皆大笑,举手揶揄之。--《东观汉记·王霸传》 揶yé
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 耶 [yé] chỉ âm.
tay