字義Nghĩa
ấnmáy dịch
qìnKHẤM
- 1.biến thể của 撳|揿[qin4]
qìnKHẤM
- 1.nhấn (bằng tay hoặc ngón tay)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
揿 揿(搇)qìn〈方〉用手按~门铃。~开关。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 钦 [qīn] chỉ âm.
tay