字義Nghĩa
lau nước mắtmáy dịch
zhǎnTRIỂN
- 1.thấm hút
- 2.chặm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搌 拭抹 如施之如彩画之上者,以乱线揩搌用之。--宋·李诫《营造法式》 又如纸上落了一滴墨,快拿收墨纸搌一搌吧 搌zhǎn擦抹,轻轻地按压~布。~一~纸上的墨汁。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 展 [zhǎn] chỉ âm.
tay