學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cộtmáy dịch

bàngBẢNG

  1. 1.chèo
  2. 2.thuyền chèo
  3. 3.tiếng Đài Loan đọc là [beng4]

pèngBẢNG

  1. 1.quất
  2. 2.tiếng Đài Loan đọc là [beng4]

bàngBẢNG

  1. 1.搒 — (nghi thức) chèo thuyền

péngBÀNG

  1. 1.搒 — (nghi thức) đánh; trừng phạt bằng roi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搒 同榜”。摇橹使船前进,划船 行船中途停靠 搒péng 1.掩;掩门。 2.拷打。 3.碰撞。 搒bàng 1.摇撸使船前进。 2.指行船途中停歇。 搒bǎng 1.见"摽搒"。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict