學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhấc bằng nĩamáy dịch

jiānKIÊM

  1. 1.gắp bằng đũa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搛 夹持 你把茄鮝搛些喂他。--《红搂梦》 又如用筷子搛菜 搛jiān筷子夹取~菜。~点心。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

cầm; cầm bằng đũa 兼; 兼 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict