學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đánh vẩymáy dịch

shuòSÓC

  1. 1.bôi
  2. 2.chọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搠 戳,刺 林冲举手,胕察的一枪,先搠倒差拨。--《水浒传》 又如搠杀(刺死);搠番(刺倒;扎倒) 插 只见女墙边虚搠旌旗,无人守护。--《三国演义》 用力推 那妇人将盘一搠,且不收拾。--《初刻拍案惊奇》 掉换 执,持 寻访 捞水底月觅衣食,如投吕先生访故友,似寻吴文政搠如相知。--元·郑廷玉《金凤钗》 蘸;沾 只拣那卖不去的菜叶儿,将来煨熟了,又不要蘸盐搠酱, 搠shuò刺,戳~伤。~死。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [shuò] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict