字義Nghĩa
đẩy ngã hoặc đẩy lùimáy dịch
sǎngTÁNG
- 1.đẩy mạnh
- 2.xô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搡〈动〉 被丁言志搡了一交。--《儒林外史》 伊…装好一碗饭,搡在七斤的面前。--鲁迅《呐喊》 搡sǎng用力推使力~。将他~了个跟头。 搡sàng 1.顶撞。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 桑 [sāng] chỉ âm.
tay